nonlinear system

nonlinear system

A graph shows the unpredictable output of a nonlinear system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống phi tuyến tính
- Định nghĩa: Một hệ thống hiệu suất hoặc hành vi của không thể được mô tả bằng các phương trình bậc nhất (phương trình tuyến tính). Điều này có nghĩa đầu ra của hệ thống không tỷ lệ thuận với đầu vào, các nguyên chồng chất không áp dụng được.

dụ sử dụng
  • (Thời tiết một dụ điển hình của hệ thống phi tuyến tính.)
  • (Các kỹ sư thường gặp khó khăn khi dự đoán hành vi của một hệ thống phi tuyến tính.)
  • (Trong sinh học, bộ não con người được coi một hệ thống phi tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonlinear system dynamics": Động lực học của hệ thống phi tuyến tính, thường được nghiên cứu trong toán học ứng dụng kỹ thuật.

    • The dynamics of a nonlinear system can lead to chaotic behavior. (Động lực học của một hệ thống phi tuyến tính có thể dẫn đến hành vi hỗn loạn.)
  • "Nonlinear system analysis": Phân tích hệ thống phi tuyến tính, một lĩnh vực chuyên sâu trong điều khiển mô hình hóa.

    • Nonlinear system analysis requires advanced mathematical tools. (Phân tích hệ thống phi tuyến tính đòi hỏi các công cụ toán học tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonlinear (tính từ): không tuyến tính.
    • The relationship between stress and strain is nonlinear in many materials. (Mối quan hệ giữa ứng suất biến dạng phi tuyến tính trong nhiều vật liệu.)
  • Nonlinearity (danh từ): tính phi tuyến tính.
    • The nonlinearity of the system makes it difficult to model. (Tính phi tuyến tính của hệ thống khiến việc mô hình hóa trở nên khó khăn.)
  • System (danh từ): hệ thống.
    • A system can be linear or nonlinear depending on its components. (Một hệ thống có thể tuyến tính hoặc phi tuyến tính tùy thuộc vào các thành phần của .)
Từ đồng nghĩa
  • Complex system: hệ thống phức tạp (thường dùng để chỉ các hệ thống hành vi khó dự đoán, nhưng không nhất thiết phi tuyến tính).
  • Chaotic system: hệ thống hỗn loạn (một loại hệ thống phi tuyến tính hành vi nhạy cảm với điều kiện ban đầu).
Các cụm từ liên quan
  • Nonlinear system theory: lý thuyết hệ thống phi tuyến tính.
    • Nonlinear system theory is essential for understanding complex phenomena. (Lý thuyết hệ thống phi tuyến tính cần thiết để hiểu các hiện tượng phức tạp.)
  • Nonlinear system model: mô hình hệ thống phi tuyến tính.
    • Creating a nonlinear system model requires iterative approximation methods. (Tạo một mô hình hệ thống phi tuyến tính đòi hỏi các phương pháp xấp xỉ lặp đi lặp lại.)
Thành ngữ liên quan